menu_book
見出し語検索結果 "sứ mệnh" (1件)
sứ mệnh
日本語
名使命、ミッション
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
エネルギー安全保障は我々の中核的な使命である。
swap_horiz
類語検索結果 "sứ mệnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sứ mệnh" (1件)
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
エネルギー安全保障は我々の中核的な使命である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)